KQBD | Kết Quả Bóng Đá Tỷ Số Trực Tuyến
Kết quả bóng đá trực tuyến được cập nhật liên tục, mang đến dữ liệu tỷ số (KQBD) chính xác cho người hâm mộ. Công cụ cung cấp đầy đủ thông tin tỷ số hiệp 1 (HT) và chung cuộc (FT) với tốc độ theo thời gian thực. Dữ liệu cho các trận đấu hôm nay lẫn hôm qua từ mọi giải đấu lớn đều được tổng hợp đầy đủ. Trải nghiệm ngay bảng tỷ số chi tiết và đáng tin cậy tại Kèo Nhà Cái 5.- Tất cả
- Trận Hot
-
Giải đấu
-
Tỉ Lệ
-
-
| Bóng đá Ẩn trận [Hiển thị tất cả] | HDP | Tài xỉu |
Bet365
|
|||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Thông số
|
|
|
|
English Premier League
|
|
||||||||||
|
|
19:00 |
West Ham United
[18]2 |
4-0 |
5-7
|
Wolves
2[3] |
1.60 |
0.10 |
1.10 |
1.90 |
1.20 |
0.50 |
|
|
|
English Premier League
|
|
||||||||||
|
|
11:30 |
Arsenal
[18]1 |
1-2 |
5-7
|
AFC Bournemouth
3[3] |
0.90 |
1.70 |
1.00 |
1.80 |
0.90 |
0.50 |
|
|
|
Spanish La Liga
|
|
||||||||||
|
|
19:00 |
Real Madrid
[18]2 |
1-1 |
5-7
|
Girona
1[3] |
0.80 |
1.80 |
1.20 |
0.40 |
0.90 |
1.80 |
|
|
|
Spanish La Liga
|
|
||||||||||
|
|
12:00 |
Real Sociedad
[18]2 |
3-3 |
5-7
|
Alaves
3[3] |
0.50 |
0.60 |
1.10 |
1.10 |
0.30 |
1.20 |
|
|
|
German Bundesliga
|
|
||||||||||
|
|
18:30 |
Augsburg
[18]5 |
2-2 |
5-7
|
TSG Hoffenheim
3[3] |
1.40 |
1.10 |
0.80 |
0.20 |
0.10 |
0.20 |
|
|
|
Italian Serie A
|
|
||||||||||
|
|
18:45 |
AS Roma
[18]1 |
3-0 |
5-7
|
Pisa
1[3] |
1.90 |
1.20 |
2.00 |
0.20 |
0.50 |
0.70 |
|
|
|
Belgian Pro League
|
|
||||||||||
|
|
18:45 |
Charleroi
[18]3 |
2-1 |
5-7
|
Royal Antwerp
2[3] |
1.50 |
0.60 |
1.70 |
1.60 |
2.00 |
1.20 |
|
|
|
Russia Premier League
|
|
||||||||||
|
|
11:00 |
Krylya Sovetov
[18]3 |
2-2 |
5-7
|
Terek Grozny
3[3] |
1.40 |
1.20 |
1.70 |
1.00 |
1.20 |
1.60 |
|
|
|
Finland Veikkausliga
|
|
||||||||||
|
|
15:00 |
TPS Turku
[18]3 |
2-1 |
5-7
|
Lahti
7[3] |
1.90 |
0.10 |
1.30 |
0.20 |
0.30 |
1.80 |
|
|
|
Finland Veikkausliga
|
|
||||||||||
|
|
16:00 |
SJK Seinajoen
[18]0 |
3-0 |
5-7
|
IFK Mariehamn
2[3] |
1.70 |
2.00 |
0.90 |
0.90 |
0.50 |
1.20 |
|


